sparkle
Nghĩa
Định nghĩa · To shine brightly with small flashes of light.
“The ring will sparkle when the sun hits it.”Chiếc nhẫn sẽ lấp lánh khi ánh nắng chiếu vào.
“The lake sparkled in the moonlight.”Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.
Mẹo IELTS · Đề cập đến lấp lánh trong các bài viết về thiên nhiên.
Ghi chú · Lấp lánh, thường dùng cho ánh sáng phản chiếu.