Kho từ › do-trang-suc › sparkle

sparkle

A2 v 📁 do-trang-suc
lấp lánh
UK /ˈspɑrkəl/ · US /ˈspɑrkəl/
To shine brightly with small flashes of light.
The ring will sparkle when the sun hits it.
→ Chiếc nhẫn sẽ lấp lánh khi ánh nắng chiếu vào.
The lake sparkled in the moonlight.→ Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.
Đồng nghĩa
glittershine
Collocations
sparkle with diamondssparkle in the sun
Họ từ
sparkling (adj)sparkly (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến lấp lánh trong các bài viết về thiên nhiên.
Lấp lánh, thường dùng cho ánh sáng phản chiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...