Kho từ › do-trang-suc › fashionista

fashionista

A2 n 📁 do-trang-suc
người yêu thích thời trang
UK /ˌfæʃəˈnɪstə/ · US /ˌfæʃəˈnɪstə/
A person who loves fashion and style.
She is a fashionista who loves trendy jewelry.
→ Cô ấy là một người yêu thích thời trang và thích trang sức hiện đại.
She's a true fashionista.→ Cô ấy là một tín đồ thời trang thực thụ.
Đồng nghĩa
style icontrendsetter
Collocations
fashionista lifestylefashionista blog
Họ từ
fashion (n)fashionable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sở thích cá nhân trong bài viết.
Người đam mê thời trang, thường là phụ nữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...