fashionista
Nghĩa
Định nghĩa · A person who loves fashion and style.
“She is a fashionista who loves trendy jewelry.”Cô ấy là một người yêu thích thời trang và thích trang sức hiện đại.
“She's a true fashionista.”Cô ấy là một tín đồ thời trang thực thụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sở thích cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Người đam mê thời trang, thường là phụ nữ.