Từ vựng A2

Chủ đề do-trang-suc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fashionista

/ˌfæʃəˈnɪstə/ A2

Nghĩa

người yêu thích thời trang n

Định nghĩa · A person who loves fashion and style.

“She is a fashionista who loves trendy jewelry.”Cô ấy là một người yêu thích thời trang và thích trang sức hiện đại.

“She's a true fashionista.”Cô ấy là một tín đồ thời trang thực thụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sở thích cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Người đam mê thời trang, thường là phụ nữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...