Kho từ › do-trang-suc › tarnish

tarnish

A2 v 📁 do-trang-suc
bị xỉn màu
UK /ˈtɑrnɪʃ/ · US /ˈtɑrnɪʃ/
To lose shine or brightness.
Silver can tarnish if not cleaned regularly.
→ Bạc có thể bị xỉn màu nếu không được làm sạch thường xuyên.
Silver tarnishes quickly.→ Bạc bị xỉn màu nhanh chóng.
Đồng nghĩa
discolorstain
Collocations
tarnish silvertarnish reputation
Họ từ
tarnished (adj)tarnishing (v-ing)
🎯 IELTS: Nói về vật liệu, hãy dùng từ này trong IELTS.
Thường nói về kim loại bị xỉn màu hoặc danh tiếng bị hoen ố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...