tarnish
/ˈtɑrnɪʃ/ A2
Nghĩa
bị xỉn màu
v
Định nghĩa · To lose shine or brightness.
“Silver can tarnish if not cleaned regularly.”Bạc có thể bị xỉn màu nếu không được làm sạch thường xuyên.
“Silver tarnishes quickly.”Bạc bị xỉn màu nhanh chóng.
Cụm hay dùng
tarnish silvertarnish reputation
Mẹo IELTS · Nói về vật liệu, hãy dùng từ này trong IELTS.
Ghi chú · Thường nói về kim loại bị xỉn màu hoặc danh tiếng bị hoen ố.