Từ vựng A2

Chủ đề do-trang-suc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cufflink

/ˈkʌfˌlɪŋk/ A2

Nghĩa

khuy măng sét n

Định nghĩa · A decorative fastener for shirt cuffs.

“He wore stylish cufflinks with his dress shirt.”Anh ấy đã đeo khuy măng sét thời trang với áo sơ mi.

“He lost a cufflink.”Anh ấy làm mất một cái khuy măng sét.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả phong cách ăn mặc trong IELTS.

Ghi chú · Khuy măng sét, dùng cho áo sơ mi tay gập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...