Kho từ › do-trang-suc › cufflink

cufflink

A2 n 📁 do-trang-suc
cúc áo
UK /ˈkʌfˌlɪŋk/ · US /ˈkʌfˌlɪŋk/
A decorative fastener for shirt cuffs.
He wore stylish cufflinks with his dress shirt.
→ Anh ấy đã đeo cúc áo thời trang với áo sơ mi.
He lost a cufflink.→ Anh ấy làm mất một cái khuy măng sét.
Đồng nghĩa
shirt linkcuff fastener
Collocations
pair of cufflinksgold cufflinks
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả phong cách ăn mặc trong IELTS.
Khuy măng sét, dùng cho áo sơ mi tay gập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...