Kho từ › do-trang-suc › hoop

hoop

A2 n 📁 do-trang-suc
bông tai vòng
UK /huːp/ · US /huːp/
A circular piece of jewelry worn on the ear.
Hoop earrings are a popular choice for many people.
→ Bông tai vòng là lựa chọn phổ biến của nhiều người.
She loves hoop earrings.→ Cô ấy thích bông tai vòng.
Đồng nghĩa
ringcircle
Collocations
hoop earringsbasketball hoop
🎯 IELTS: Mô tả trang sức trong IELTS Speaking với từ này.
Bông tai vòng hoặc vòng tròn nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...