hoop
Nghĩa
Định nghĩa · A circular piece of jewelry worn on the ear.
“Hoop earrings are a popular choice for many people.”Bông tai vòng là lựa chọn phổ biến của nhiều người.
“She loves hoop earrings.”Cô ấy thích bông tai vòng.
Mẹo IELTS · Mô tả trang sức trong IELTS Speaking với từ này.
Ghi chú · Bông tai vòng hoặc vòng tròn nói chung.