EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-trang-suc › hoop
hoop
A2
n
📁 do-trang-suc
bông tai vòng
UK /huːp/
·
US /huːp/
A circular piece of jewelry worn on the ear.
Hoop earrings are a popular choice for many people.
→ Bông tai vòng là lựa chọn phổ biến của nhiều người.
She loves hoop earrings.
→ Cô ấy thích bông tai vòng.
Đồng nghĩa
ring
circle
Collocations
hoop earrings
basketball hoop
🎯
IELTS:
Mô tả trang sức trong IELTS Speaking với từ này.
Bông tai vòng hoặc vòng tròn nói chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Earring
/ˈɪə.rɪŋ/
Bông tai
Brooch
/brəʊtʃ/
Trâm cài
Hairclip
/ˈHeəˌklɪp/
Kẹp tóc
Weddingring
/ˈwed.ɪŋˌrɪŋ/
Nhẫn cưới
Jeweler
/ˈdʒuː.ə.lɚ/
Thợ kim hoàn
Jewelrystore
/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Cửa hàng trang sức
Anklet
/ˈæŋ.klət/
Vòng chân
Luxurious
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
Sang trọng, xa hoa
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...