Kho từ › do-trang-suc › bejeweled

bejeweled

A2 adj 📁 do-trang-suc
được trang trí bằng đá quý
UK /bɪˈdʒuːəld/ · US /bɪˈdʒuːəld/
Decorated with jewels or gems.
The bejeweled crown was worn by the queen.
→ Chiếc vương miện được trang trí bằng đá quý được đội bởi nữ hoàng.
The queen wore a bejeweled tiara.→ Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đính đá quý.
Đồng nghĩa
adorneddecorated
Collocations
bejeweled crownbejeweled dress
Họ từ
jewel (n)jewelry (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vẻ đẹp trong IELTS.
Thường dùng cho trang sức đính đá quý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...