dazzle
Nghĩa
Định nghĩa · to impress someone greatly with beauty or skill
“The necklace can dazzle everyone at the party.”Chiếc vòng cổ có thể làm choáng ngợp mọi người tại bữa tiệc.
“The fireworks dazzled the crowd.”Pháo hoa làm đám đông choáng ngợp.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Ghi chú · Làm chói mắt hoặc gây ấn tượng mạnh.