Kho từ › do-trang-suc › dazzle

dazzle

A2 v 📁 do-trang-suc
làm choáng ngợp
UK /ˈdæzl/ · US /ˈdæzl/
to impress someone greatly with beauty or skill
The necklace can dazzle everyone at the party.
→ Chiếc vòng cổ có thể làm choáng ngợp mọi người tại bữa tiệc.
The fireworks dazzled the crowd.→ Pháo hoa làm đám đông choáng ngợp.
Đồng nghĩa
blindimpress
Collocations
dazzle the audiencedazzle with light
Họ từ
dazzling (adj)dazzled (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Làm chói mắt hoặc gây ấn tượng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...