Kho từ › do-trang-suc › fashioned

fashioned

A2 adj 📁 do-trang-suc
được tạo ra
UK /ˈfæʃənd/ · US /ˈfæʃənd/
Created or shaped in a particular way.
This bracelet is fashioned from recycled materials.
→ Chiếc vòng tay này được tạo ra từ vật liệu tái chế.
The sculpture was fashioned from clay.→ Tác phẩm điêu khắc được tạo ra từ đất sét.
Đồng nghĩa
madecreated
Collocations
hand-fashionedfashioned from wood
Họ từ
fashion (v)fashioning (v-ing)
🎯 IELTS: Mô tả cách tạo ra sản phẩm trong bài viết.
Quá khứ của 'fashion' (tạo ra), thường dùng bị động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...