fashioned
Nghĩa
Định nghĩa · Created or shaped in a particular way.
“This bracelet is fashioned from recycled materials.”Chiếc vòng tay này được tạo ra từ vật liệu tái chế.
“The sculpture was fashioned from clay.”Tác phẩm điêu khắc được tạo ra từ đất sét.
Mẹo IELTS · Mô tả cách tạo ra sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Quá khứ của 'fashion' (tạo ra), thường dùng bị động.