EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-khach › coffee table
coffee table
A2
n.phr
📁 phong-khach
bàn cà phê
UK /ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/
·
US /ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/
A low table used for placing drinks or books.
I put my coffee on the coffee table.
→ Tôi đặt cà phê của mình lên bàn cà phê.
Put the magazine on the coffee table.
→ Đặt tạp chí lên bàn cà phê.
Đồng nghĩa
table
center table
Collocations
coffee table book
glass coffee table
🎯
IELTS:
Nên mô tả nội thất trong bài viết.
Bàn cà phê, thường đặt trước ghế sofa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Drapes
/dreɪps/
Màn cửa
Banister
/ˈbæn.ɪ.stər/
Lan can
Lampshade
/ˈlæmp.ʃeɪd/
Chụp đèn
Mantelpiece
/ˈmæn.təl.piːs/
Bệ lò sưởi
Remotecontrol
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xa
Stereosystem
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
Dàn máy hát(có loa)
Vase
/vɑːz/
Cái bình, lọ
Wallunit
/wɔːlˈjuː.nɪt/
Tủ tường
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...