Kho từ › phong-khach › coffee table

coffee table

A2 n.phr 📁 phong-khach
bàn cà phê
UK /ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/ · US /ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/
A low table used for placing drinks or books.
I put my coffee on the coffee table.
→ Tôi đặt cà phê của mình lên bàn cà phê.
Put the magazine on the coffee table.→ Đặt tạp chí lên bàn cà phê.
Đồng nghĩa
tablecenter table
Collocations
coffee table bookglass coffee table
🎯 IELTS: Nên mô tả nội thất trong bài viết.
Bàn cà phê, thường đặt trước ghế sofa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...