| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈlaɪfstaɪl//
|
n |
lối sống
A healthy lifestyle prevents many diseases.
Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.
|
— |
|
//ˌwelˈbiːɪŋ//
|
n |
hạnh phúc, an lành
Mental wellbeing matters as much as physical health.
Hạnh phúc tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
|
— |
|
//nuˈtrɪʃn//
|
n |
dinh dưỡng
Good nutrition supports immune function.
Dinh dưỡng tốt hỗ trợ chức năng miễn dịch.
|
— |
|
//ˈbælənst ˈdaɪət//
|
n |
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet includes all food groups.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả nhóm thực phẩm.
|
— |
|
//oʊˈbiːsəti//
|
n |
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
|
— |
|
//ˈsedənteri//
|
adj |
ít vận động
A sedentary lifestyle increases health risks.
Lối sống ít vận động làm tăng rủi ro sức khỏe.
|
— |
|
//prɪˈventɪv//
|
adj |
phòng ngừa
Preventive medicine saves money and lives.
Y học phòng ngừa tiết kiệm tiền và sinh mạng.
|
— |
|
//vækˈsiːn//
|
n |
vắc-xin
Vaccines have eliminated several diseases.
Vắc-xin đã loại bỏ nhiều bệnh.
|
— |
|
//ˌepɪˈdemɪk//
|
n |
dịch bệnh
The COVID-19 epidemic affected every country.
Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
|
— |
|
//pænˈdemɪk//
|
n |
đại dịch
A pandemic spreads across multiple countries.
Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈkwɔːrəntiːn//
|
n |
sự cách ly kiểm dịch
Travelers had to quarantine for 14 days.
Du khách phải cách ly 14 ngày.
|
— |
|
//ˈsɪmptəm//
|
n |
triệu chứng
Common symptoms include fever and cough.
Triệu chứng phổ biến bao gồm sốt và ho.
|
— |
|
//ˈkrɒnɪk//
|
adj |
mãn tính
Chronic stress damages the body.
Stress mãn tính gây hại cơ thể.
|
— |
|
//əˈkjuːt//
|
adj |
cấp tính
Acute pain requires immediate attention.
Đau cấp tính cần được chú ý ngay.
|
— |
|
//ˈmentl helθ//
|
n |
sức khỏe tinh thần
Mental health awareness is increasing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng.
|
— |
|
//æŋˈzaɪəti//
|
n |
sự lo âu
Anxiety disorders affect millions worldwide.
Rối loạn lo âu ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
|
— |
|
//dɪˈpreʃn//
|
n |
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
|
— |
|
//stres//
|
n |
căng thẳng
Work stress affects sleep quality.
Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
|
— |
|
//ɪnˈsɒmniə//
|
n |
mất ngủ
Insomnia is often stress-related.
Mất ngủ thường liên quan đến căng thẳng.
|
— |
|
//fəˈtiːɡ//
|
n |
sự mệt mỏi
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
|
— |
|
//ɪˈmjuːnəti//
|
n |
sự miễn dịch
Sleep and nutrition boost immunity.
Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.
|
— |
|
//ˈfɪtnəs//
|
n |
sức khỏe thể chất
Regular fitness improves longevity.
Sức khỏe thể chất đều đặn cải thiện tuổi thọ.
|
— |
|
//ˈwɜːrkaʊt//
|
n |
buổi tập luyện
A 30-minute workout fits most schedules.
Một buổi tập 30 phút phù hợp với hầu hết lịch trình.
|
— |
|
//ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr//
|
adj |
thuộc về tim mạch
Cardiovascular exercise strengthens the heart.
Tập tim mạch tăng cường tim.
|
— |
|
//ˌvedʒəˈteriən//
|
n |
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
|
— |
|
//ˈviːɡən//
|
adj |
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
|
— |
|
//ɔːrˈɡænɪk fuːd//
|
n |
thực phẩm hữu cơ
Organic food avoids synthetic pesticides.
Thực phẩm hữu cơ tránh thuốc trừ sâu tổng hợp.
|
— |
|
//dʒʌŋk fuːd//
|
n |
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
//ˈprɒsest fuːd//
|
n |
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
|
— |
|
//əˈdɪkʃn//
|
n |
sự nghiện
Smartphone addiction is a modern concern.
Nghiện điện thoại thông minh là mối quan ngại hiện đại.
|
— |
|
//ˈsmoʊkɪŋ//
|
n |
hút thuốc
Smoking remains a leading cause of cancer.
Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
|
— |
|
//ˈælkəhɒl əˈbjuːs//
|
n |
lạm dụng rượu
Alcohol abuse damages families.
Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.
|
— |
|
//ˈθerəpi//
|
n |
liệu pháp
Therapy can help process trauma.
Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.
|
— |
|
//ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn//
|
n |
tái hòa nhập
Prison rehabilitation reduces reoffending.
Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.
|
— |
|
//ˈsɜːrdʒəri//
|
n |
phẫu thuật
Modern surgery is increasingly minimally invasive.
Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
|
— |
|
//prɪˈskrɪpʃn//
|
n |
đơn thuốc
Some medications require a prescription.
Một số thuốc yêu cầu đơn thuốc.
|
— |
|
//ˈhaɪdʒiːn//
|
n |
vệ sinh
Hand hygiene prevents disease spread.
Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.
|
— |
|
//ˈhɒspɪtl//
|
n |
bệnh viện
Public hospitals serve everyone.
Bệnh viện công phục vụ mọi người.
|
— |
|
//ˈhelθker ˈsɪstəm//
|
n |
hệ thống y tế
Universal healthcare systems vary widely.
Hệ thống y tế toàn dân khác nhau rộng rãi.
|
— |
|
//laɪf ɪkˈspektənsi//
|
n |
tuổi thọ trung bình
Life expectancy varies by country.
Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.
|
— |
|
//ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn//
|
n |
dân số già
Japan faces an aging population.
Nhật Bản đối mặt với dân số già.
|
— |
|
//ˈbɜːrnaʊt//
|
n |
kiệt sức
Work burnout is increasingly recognized.
Kiệt sức công việc ngày càng được công nhận.
|
— |
|
//ˌmedɪˈteɪʃn//
|
n |
thiền
Meditation reduces stress effectively.
Thiền giảm căng thẳng hiệu quả.
|
— |
|
//ˈmaɪndfəlnəs//
|
n |
sự tỉnh thức
Mindfulness practices spread to schools.
Thực hành tỉnh thức lan rộng đến trường học.
|
— |
|
//ˈsʌplɪmənt//
|
n |
thực phẩm bổ sung
Vitamin supplements complement a healthy diet.
Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
|
— |
|
//ˈaʊtbreɪk//
|
n |
sự bùng phát (dịch bệnh)
A flu outbreak closed many schools.
Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.
|
— |
|
//kənˈteɪdʒəs//
|
adj |
dễ lây
Highly contagious diseases require isolation.
Bệnh dễ lây cần được cách ly.
|
— |
|
//rɪˈkʌvəri//
|
n |
sự hồi phục
Recovery from surgery can take weeks.
Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
|
— |
|
//hoʊˈlɪstɪk ˈmedɪsn//
|
n |
y học toàn diện
Holistic medicine treats the whole person.
Y học toàn diện điều trị toàn bộ con người.
|
— |
|
//ˈwelnəs//
|
n |
sức khỏe tổng thể
Wellness encompasses physical and mental health.
Sức khỏe tổng thể bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần.
|
— |
Đang tải...