Kho từ › science-research › Black hole

Black hole ID 531188 //blæk hoʊl//

C1 n 📁 science-research IELTS
hố đen
Black holes warp space-time extremely.
→ Hố đen làm cong không-thời gian cực mạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...