Kho từ › science-research › Evolution

Evolution

C1 n 📁 science-research IELTS
tiến hóa
UK /ˌiːvəˈluːʃn/ · US /ˌiːvəˈluːʃn/
The gradual development of something over time.
Evolution explains species diversity.
→ Tiến hóa giải thích đa dạng loài.
The evolution of technology has changed our lives.→ Sự tiến hóa của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
developmentprogress
Collocations
theory of evolutionevolutionary processrapid evolution
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phát triển theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...