EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› science-research › Innovation
Innovation
C1
n
📁 science-research
IELTS
sự đổi mới
UK /ˌɪnəˈveɪʃn/
·
US /ˌɪnəˈveɪʃn/
The act of creating new ideas or methods.
Innovation drives technological progress.
→ Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ công nghệ.
Innovation drives progress in technology.
→ Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ trong công nghệ.
Đồng nghĩa
creativity
invention
Collocations
technological innovation
innovation process
🎯
IELTS:
Sử dụng 'innovation' để nói về sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
methodology
/ˌmeθəˈdɒlədʒi/
phương pháp luận
Black hole
/blæk hoʊl/
hố đen
Artificial intelligence
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
trí tuệ nhân tạo
Cutting-edge
/ˈkʌtɪŋ edʒ/
tiên tiến nhất
Evolution
/ˌiːvəˈluːʃn/
tiến hóa
Adaptation
/ˌædæpˈteɪʃn/
sự thích nghi
fieldwork
/ˈfiːldwɜːrk/
nghiên cứu thực địa
Renewable energy
/rɪˈnuːəbl ˈenərdʒi/
năng lượng tái tạo
Có trong các bộ
🔬
IELTS Science & Research C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
💻
IELTS Technology & Innovation — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📘
Unit 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...