Kho từ › science-research › fieldwork

fieldwork

C1 n 📁 science-research IELTS
nghiên cứu thực địa
UK /ˈfiːldwɜːrk/ · US /ˈfiːldwɜːrk/
research done outside of a lab, in real-world settings
Anthropologists conduct fieldwork in remote areas.
→ Nhà nhân học tiến hành nghiên cứu thực địa ở vùng xa.
Fieldwork is essential for accurate data collection.→ Nghiên cứu thực địa là cần thiết để thu thập dữ liệu chính xác.
Đồng nghĩa
practical researchon-site study
Collocations
conduct fieldworkfieldwork experience
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về nghiên cứu thực địa trong bài nói.
Thường liên quan đến nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...