Kho từ › science-research › Cutting-edge

Cutting-edge

C1 adj 📁 science-research IELTS
tiên tiến nhất
UK /ˈkʌtɪŋ edʒ/ · US /ˈkʌtɪŋ edʒ/
The most advanced or innovative technology.
Cutting-edge research demands huge funding.
→ Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
This is a cutting-edge technology in medicine.→ Đây là công nghệ tiên tiến nhất trong y học.
Đồng nghĩa
state-of-the-artadvanced
Collocations
cutting-edge researchcutting-edge solutions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong lĩnh vực.
Dùng để chỉ sự đổi mới trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...