| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Eating a healthy and balanced diet is essential for maintaining good health.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Chi tiếtEating a healthy and balanced diet is essential for good health.Ăn một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Đồng nghĩanutritious dietwell-rounded diet
Cụm hay dùnghealthy and balanced mealhealthy and balanced lifestyle
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— | |
| n.phr |
Sản phẩm từ sữa
Dairy products, such as milk and cheese, are excellent sources of calcium.
Sản phẩm từ sữa, như sữa và phô mai, là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời
Chi tiếtDairy products are a good source of calcium.Sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp canxi tốt.
Đồng nghĩamilk productslactose products
Cụm hay dùngdairy products industrydairy products consumption
Thường được nhắc đến trong dinh dưỡng.
|
— | |
| n.phr |
Trong một nỗ lực để
In an effort to lose weight, people started exercising regularly and eating healthier.
Trong một nỗ lực giảm cân, mọi người bắt đầu tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtIn an effort to improve health, many people exercise regularly.Trong một nỗ lực để cải thiện sức khỏe, nhiều người tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩaattemptendeavor
Cụm hay dùngin an effort to succeedin an effort to reduce
Thường dùng khi nói về nỗ lực.
|
— | |
| n.phr |
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Regular exercise and a balanced diet are important to stay healthy and keep fit.
Tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng rất quan trọng để giữ sức khỏe và giữ gìn sự cân đối.
Chi tiếtIt's important to stay healthy and keep fit through exercise.Giữ sức khỏe và giữ gìn sự cân đối qua tập thể dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩastay in shapemaintain health
Cụm hay dùngstay healthy lifestylekeep fit routine
Liên quan đến sức khỏe cá nhân.
|
— | |
| n.phr |
Duy trì vóc dáng
Regular exercise and a balanced diet are crucial to maintain fitness and overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì vó dáng và sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtIt's essential to maintain fitness for overall well-being.Duy trì vóc dáng là cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩakeep fitstay active
Cụm hay dùngmaintain fitness levelmaintain fitness routine
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.
|
— | |
| n.phr |
Trung tâm thể dục
Residents tend to visit fitness centres to work out and stay in shape.
Người dân có xu hướng đến các trung tâm thể dục để tập luyện và duy trì vóc dáng.
Chi tiếtI go to the fitness centre three times a week.Tôi đến trung tâm thể dục ba lần một tuần.
Đồng nghĩagymhealth club
Cụm hay dùnglocal fitness centrefitness centre membership
Liên quan đến thể dục và sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Thiết bị giải trí/ thể thao
The new sports complex offers a wide range of sports and entertainment facilities for people of all ages.
Khu liên hợp thể thao mới cung cấp một loạt các thiết bị giải trí và thể thao cho mọi người ở mọi lứa tuổi.
Chi tiếtThe sports and entertainment facilities are well-equipped.Các thiết bị giải trí và thể thao được trang bị tốt.
Đồng nghĩarecreational facilitiesleisure facilities
Cụm hay dùngmodern sports facilitiesentertainment facilities design
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
|
— | |
| n.phr |
Tăng cường sức đề kháng
Regular exercise helps build up resistance to common illnesses.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng trước các bệnh thông thường.
Chi tiếtEating fruits helps build up resistance to diseases.Ăn trái cây giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.
Đồng nghĩaboost immunityenhance resistance
Cụm hay dùngbuild up resistance to infectionbuild up resistance naturally
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— | |
| n.phr |
Phản ứng bất lợi
Some people may experience adverse reactions to certain medications.
Một số người có thể gặp phản ứng bất lợi khi sử dụng một số loại thuốc nhất định.
Chi tiếtSome people have an adverse reaction to certain medications.Một số người có phản ứng bất lợi với một số loại thuốc.
Đồng nghĩanegative reactionunfavorable response
Cụm hay dùngadverse reaction to drugsadverse reaction symptoms
Thường dùng trong y học.
|
— | |
| n.phr |
Ăn kiêng
Nowadays, people often go on a diet to lose weight.
Ngày nay, mọi người thường ăn kiêng để giảm cân.
Chi tiếtMany people go on a diet to lose weight.Nhiều người ăn kiêng để giảm cân.
Đồng nghĩarestrict dietcaloric restriction
Cụm hay dùnggo on a strict dietgo on a balanced diet
Thường dùng trong ngữ cảnh giảm cân.
|
— | |
| n.phr |
Hoạt động thể dục nhẹ nhàng
After an accident, it's important to start with gentle exercises to gradually regain strength.
Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức.
Chi tiếtGentle exercise is suitable for all ages.Hoạt động thể dục nhẹ nhàng phù hợp với mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩalight exercisemoderate activity
Cụm hay dùnggentle exercise routinegentle exercise benefits
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Hoạt động thể dục vất vả, nặng nhọc
Running a marathon is a strenuous exercise that requires extensive training and endurance.
Chạy marathon là một hoạt động thể dục vất vả đòi hỏi sự rèn luyện và sức bền lâu dài.
Chi tiếtStrenuous exercise can improve cardiovascular health.Hoạt động thể dục vất vả có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
Đồng nghĩaintense exercisevigorous activity
Cụm hay dùngstrenuous exercise routinestrenuous exercise benefits
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.
|
— | |
| n.phr |
Liệu trình thuốc
The doctor prescribed a course of medication to treat the infection.
Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình thuốc để điều trị nhiễm trùng.
Chi tiếtHe followed a strict course of medication for his illness.Anh ấy đã tuân theo một liệu trình thuốc nghiêm ngặt cho bệnh của mình.
Đồng nghĩatreatment planmedical regimen
Cụm hay dùnglong course of medicationcomplete course of medication
Thường dùng trong y tế để chỉ liệu trình điều trị.
|
— | |
| n.phr |
Những cách hiệu quả
There are many effective ways to reduce stress, such as practicing meditation and pursuing hobbies.
Có nhiều cách hiệu quả để giảm căng thẳng, chẳng hạn như thiền và theo đuổi các sở thích.
Chi tiếtThere are many effective ways to improve your health.Có nhiều cách hiệu quả để cải thiện sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩasuccessful methodsefficient techniques
Cụm hay dùngeffective ways to learneffective ways to communicate
Dùng để chỉ những phương pháp mang lại kết quả tốt.
|
— | |
| n.phr |
Giải tỏa áp lực /căng thẳng
Taking a walk in nature can help relieve pressure.
Đi dạo giữa thiên nhiên có thể giúp giải tỏa áp lực.
Chi tiếtYoga can help relieve pressure after a long day.Yoga có thể giúp giải tỏa áp lực sau một ngày dài.
Đồng nghĩareduce stressease tension
Cụm hay dùngrelieve pressure at workrelieve stress effectively
Thường dùng để chỉ phương pháp giảm căng thẳng.
|
— | |
| n.phr |
Những lợi ích về sức khỏe
Regular exercise has numerous health benefits, including improved cardiovascular fitness and enhanced mental well-being.
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợ ích về sức khỏe, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và nâng cao sức khỏe tinh thần.
Chi tiếtRegular exercise has many health benefits.Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích về sức khỏe.
Đồng nghĩahealth advantageswellness benefits
Cụm hay dùngsignificant health benefitshealth benefits of exercise
Dùng để chỉ những lợi ích cho sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Bệnh nan y (không chữa khỏi được)
Unfortunately, he was diagnosed with an incurable disease that requires ongoing management and care.
Thật không may, anh ta được chẩn đoán mắc mộ căn bệnh nan y cần phải được quản lý và chăm sóc liên tục.
Chi tiếtCancer is often considered an incurable disease.Ung thư thường được coi là một bệnh nan y.
Đồng nghĩaterminal illnesschronic disease
Cụm hay dùngincurable disease casesliving with an incurable disease
Thường dùng để chỉ bệnh không thể chữa khỏi.
|
— | |
| v.phr |
Cung cấp giáo dục về sức khỏe
The government aims to provide health education to raise awareness about preventive measures and healthy lifestyles.
Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp giáo dục về sứ khỏe để nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng ngừa và lối sống lành mạnh.
Chi tiếtSchools should provide health education to students.Các trường học nên cung cấp giáo dục về sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩaoffer health informationteach health topics
Cụm hay dùngprovide health education programsprovide health education resources
Dùng để chỉ việc giáo dục về sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng
Some serious medical conditions require long- term medical treatment and specialized care.
Một số tình trạng bệnh lý nghiêm trọng đòi hỏi điều trị y tế lâu dài và chăm sóc đặc biệt.
Chi tiếtHeart disease is one of the serious medical conditions.Bệnh tim là một trong những tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
Đồng nghĩacritical health issuesgrave medical conditions
Cụm hay dùngserious medical conditions listtreat serious medical conditions
Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
|
— | |
| n.phr |
Hồi phục hoàn toàn
With proper medical care and rehabilitation, she is expected to make a full recovery from her injuries.
Với sự chăm sóc y tế và phục hồi thích hợp, cô ấy được cho là sẽ hồi phục hoàn toàn sau những chấn thương.
Chi tiếtAfter the treatment, he made a full recovery.Sau khi điều trị, anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.
Đồng nghĩafully healrecover completely
Cụm hay dùngmake a full recovery after surgerymake a full recovery quickly
Dùng để chỉ sự hồi phục hoàn toàn.
|
— |
Đang tải...