Language interpreter
Nghĩa
Định nghĩa · A person who translates spoken language.
“he works as a rofessional language nterpreter.”Cô ấy làm việc như một thông dịch viên ngôn ng chuyên nghiệp.
“The language interpreter helped during the conference.”Thông dịch viên đã giúp trong hội nghị.
Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của thông dịch viên trong IELTS.
Ghi chú · Thông dịch viên cần có kỹ năng ngôn ngữ tốt.