| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Người bản xứ
Practicing speaking with native speakers can help improve language fluency.
Luyện tập nói với người bản xứ có thể giúp cải thiện sự trôi chảy ngôn ngữ.
Chi tiếtNative speakers often have better pronunciation.Người bản xứ thường phát âm tốt hơn.
Đồng nghĩafirst language speakerslocal speakers
Cụm hay dùngnative speakers of a languageinteract with native speakers
Giúp học ngôn ngữ hiệu quả hơn.
|
— | |
| n.phr |
Tăng cường giao tiếp đa văn hóa
Language learning can enhance cross-cultural communication and foster global understanding.
Học ngôn ngữ giúp tăng cường giao tiếp đa văn hoá và thúc đẩy sự hiểu biết toàn cầu.
Chi tiếtTraveling enhances cross-cultural communication skills.Du lịch nâng cao kỹ năng giao tiếp đa văn hóa.
Đồng nghĩaimprove intercultural communicationboost cross-cultural understanding
Cụm hay dùngenhance cross-cultural communicationfoster cross-cultural communication
Cần thiết trong thế giới toàn cầu hóa.
|
— | |
| n.phr |
Kỹ năng giao tiếp liên nhân (giữa cá nhân)
Improving your interpersonal skills can help you overcome social situations with confidence.
Cải thiện kỹ năng giao tiếp liên nhân của bạn có thể giúp bạn vượt qua các tình huống xã hội một cách tự tin.
Chi tiếtGood interpersonal skills help build strong relationships.Kỹ năng giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ vững chắc.
Đồng nghĩacommunication skillssocial skills
Cụm hay dùngdevelop interpersonal skillsinterpersonal skills training
Rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.
|
— | |
| n.phr |
Việc tiếp thu L ngôn ngữ a
anguage acquisition is complex process.
Việc tiếp thu ngôn ngữ l một quá trình phức tạp.
Chi tiếtLanguage acquisition happens naturally in children.Việc tiếp thu ngôn ngữ diễn ra tự nhiên ở trẻ em.
Đồng nghĩalanguage learninglinguistic acquisition
Cụm hay dùnglanguage acquisition processsecond language acquisition
Quá trình này có thể kéo dài nhiều năm.
|
— | |
| n.phr |
U Chiến lược học e ngôn ngữ l
sing flashcards is an ffective language earning strategy.
Sử dụng flashcards là m chiến lược học ngôn ngữ hiệu quả.
Chi tiếtUsing flashcards is a popular language learning strategy.Sử dụng thẻ từ là một chiến lược học ngôn ngữ phổ biến.
Đồng nghĩalearning approachstudy technique
Cụm hay dùngeffective language learning strategylanguage learning strategies
Chiến lược tốt giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ.
|
— | |
| n.phr |
T Giáo trình c ngôn ngữ g w
he language urriculum includes rammar, vocabulary and riting skills.
Giáo trình ngôn ngữ bao gồm ngữ pháp, từ vựng kĩ năng viết.
Chi tiếtThe language curriculum includes grammar and vocabulary.Giáo trình ngôn ngữ bao gồm ngữ pháp và từ vựng.
Đồng nghĩalanguage syllabusteaching plan
Cụm hay dùnglanguage curriculum developmentcomprehensive language curriculum
Giáo trình cần phù hợp với nhu cầu học viên.
|
— | |
| n.phr |
Ngôn ngữ F chính thức l
rench is an official anguage in Canada.
Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức tại Canada.
Chi tiếtEnglish is the official language of many countries.Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaprimary languagenational language
Cụm hay dùngofficial language policyrecognize an official language
Ngôn ngữ chính thức thường được sử dụng trong chính phủ.
|
— | |
| n.phr |
L r Sự tuyệt chủng o ngôn ngữ l c
anguage extinction efers to the disappearance f a language when it is n onger spoken by any ommunity.
Sự tuyệt chủng ngôn ngữ đề cập đến việc biến mất o của một ngôn ngữ khi nó không còn được sử dụng bởi bất kỳ cộng đồng nà
Chi tiếtLanguage extinction can occur when no speakers remain.Sự tuyệt chủng ngôn ngữ có thể xảy ra khi không còn người nói.
Đồng nghĩalanguage deathlinguistic extinction
Cụm hay dùngprevent language extinctionlanguage extinction crisis
Cần bảo tồn ngôn ngữ để tránh tình trạng này.
|
— | |
| n.phr |
T r Tiếng địa r phương c
he local dialect in this egion is rich and colorful eflecting its unique ulture and history.
Tiếng địa phương trong , khu vực này phong phú đầy màu sắc, phản ánh văn hóa và lịch sử độc đ của nó.
Chi tiếtEach local dialect has its own vocabulary and pronunciation.Mỗi tiếng địa phương có từ vựng và phát âm riêng.
Đồng nghĩaregional dialectvernacular
Cụm hay dùnglocal dialect differencesstudy local dialects
Tiếng địa phương thể hiện bản sắc văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
S Thông dịch viên p ngôn ngữ i
he works as a rofessional language nterpreter.
Cô ấy làm việc như một thông dịch viên ngôn ng chuyên nghiệp.
Chi tiếtThe language interpreter helped during the conference.Thông dịch viên đã giúp trong hội nghị.
Đồng nghĩatranslatorlinguist
Cụm hay dùngprofessional language interpreterlanguage interpreter services
Thông dịch viên cần có kỹ năng ngôn ngữ tốt.
|
— | |
| v.phr |
Đặt ra 1 giá cả lên
Economists argue that it is difficult to put a price on natural resources, as their true value often exceeds monetary measures.
Các nhà kinh tế học lập luận rằng rất khó để đặt ra một giá cả cho tài nguyên thiên nhiên, vì giá trị thực sự của chúng thường vượt quá các biện pháp tiền tệ.
Chi tiếtIt's hard to put a price on happiness.Thật khó để đặt ra một giá cả cho hạnh phúc.
Đồng nghĩavalueassess
Cụm hay dùngput a price on an itemput a price on experiences
Thường dùng trong thương mại và kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Cứu 1 ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng
Efforts to save a language from extinction often involve community engagement and the integration of cultural practices in education.
Các nỗ lực cứu một ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng và việc tích hợp các thực hành văn hóa vào giáo dục.
Chi tiếtEfforts are needed to save a language from extinction.Cần có nỗ lực để cứu một ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng.
Đồng nghĩapreserve a languageprotect a language
Cụm hay dùngsave a languagerevive a language
Thường liên quan đến văn hóa và di sản.
|
— | |
| n.phr |
Án tử của cộng đồng
The death of communities often results from rapid urbanization, which displaces traditional social structures and cultural practices.
Án tử của cộng đồng thường dẫn đến sự đô thị hóa nhanh chóng, điều này làm mất đi các cấu trúc xã hội và thực hành văn hóa truyền thống.
Chi tiếtThe death of communities can lead to cultural loss.Án tử của cộng đồng có thể dẫn đến mất mát văn hóa.
Đồng nghĩacollapse of communitiesdisintegration of communities
Cụm hay dùngwitness the death of communitiesprevent the death of communities
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Truyền ngôn ngữ cho
It is crucial for parents to pass the language on to their children to preserve cultural identity and heritage.
Việc cha mẹ truyền ngôn ngữ cho con cái là rất quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa và di sản.
Chi tiếtParents should pass the language on to their children.Cha mẹ nên truyền ngôn ngữ cho con cái họ.
Đồng nghĩatransmit a languageteach a language
Cụm hay dùngpass the language onhand down a language
Thường liên quan đến gia đình và văn hóa.
|
— | |
| v.phr |
Chuẩn bị tuyệt chủng
Many indigenous languages are bound to die out if younger generations do not actively engage in their use and preservation.
Nhiều ngôn ngữ bản địa chuẩn bị tuyệt chủng nếu các thế hệ trẻ không tích cực tham gia vào việc sử dụng và bảo tồn chúng.
Chi tiếtMany species are bound to die out without protection.Nhiều loài chắc chắn sẽ tuyệt chủng nếu không được bảo vệ.
Đồng nghĩacertain to disappeardoomed to extinction
Cụm hay dùngbe bound to die outspecies bound to die out
Thường dùng để chỉ sự tuyệt chủng.
|
— | |
| n.phr |
Mang đến sự sống mới cho
Innovative educational programs can give new life to traditional crafts, ensuring they remain relevant in contemporary society.
Các chương trình giáo dục sáng tạo có thể mang đến sự sống mới cho các nghề thủ công truyền thống, đảm bảo chúng vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtThe project aims to give new life to the old town.Dự án nhằm mang đến sự sống mới cho thị trấn cổ.
Đồng nghĩarevitalizerejuvenate
Cụm hay dùnggive new life to a projectgive new life to a community
Thường dùng trong bối cảnh phát triển.
|
— | |
| v.phr |
Gặp nguy hiểm
Numerous species are in danger of extinction due to habitat loss and climate change, necessitating immediate conservation efforts.
Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, cần có những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.
Chi tiếtMany species are in danger of extinction.Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng.
Đồng nghĩaat riskin jeopardy
Cụm hay dùngbe in danger ofput in danger
Thường dùng để chỉ sự an toàn.
|
— | |
| v.phr |
Có sự tôn trọng cho
To foster a harmonious society, individuals must have a respect for diverse cultures and beliefs that coexist in their communities.
Để nuôi dưỡng một xã hội hòa hợp, các cá nhân phải có sự tôn trọng cho các nền văn hóa và niềm tin đa dạng tồn tại trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtWe should have a respect for different cultures.Chúng ta nên có sự tôn trọng cho các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩavalueappreciate
Cụm hay dùnghave a respect for diversityhave a respect for traditions
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| v.phr |
Làm quen với
Students must learn to get on with their peers to develop essential social skills necessary for future success.
Học sinh phải học cách làm quen với bạn bè để phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu cần thiết cho thành công trong tương lai.
Chi tiếtIt took time to get on with my new colleagues.Mất một thời gian để làm quen với các đồng nghiệp mới.
Đồng nghĩabecome familiarget along
Cụm hay dùngget on with colleaguesget on with life
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân.
|
— | |
| v.phr |
Có một tương lai ở
As technology advances, careers in renewable energy are expected to have a future in the global job market.
Khi công nghệ phát triển, các nghề nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo dự kiến sẽ có một tương lai trong thị trường lao động toàn cầu.
Chi tiếtShe has a bright future in science.Cô ấy có một tương lai tươi sáng trong khoa học.
Đồng nghĩahave prospectsbe promising
Cụm hay dùnghave a future in businesssee a future in
Thường dùng để chỉ sự nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng
An increasingly computer-literate society can adapt quickly to new technologies and innovations.
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng về máy tính có thể thích ứng nhanh chóng với công nghệ và đổi mới.
Chi tiếtAn increasingly computer-literate population is essential for progress.Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng về máy tính là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩatech-savvy societydigitally literate society
Cụm hay dùngbecome increasingly computer-literatepromote computer literacy
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
|
— | |
|
/,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
|
n.phr |
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Chi tiếtCivilisation has evolved over thousands of years.Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilisationmodern civilisation
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.
|
— |
| n.phr |
Giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ
Investing in language resources and teachers is essential for improving educational outcomes in multilingual societies.
Đầu tư vào giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ là điều cần thiết để cải thiện kết quả giáo dục ở các xã hội đa ngôn ngữ.
Chi tiếtLanguage resources and teachers are essential for effective language learning.Giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ là rất cần thiết cho việc học ngôn ngữ hiệu quả.
Đồng nghĩalanguage educatorslearning materials
Cụm hay dùnglanguage learningteaching resourceslanguage education
Cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
|
— | |
| n.phr |
Biên soạn ngữ pháp và từ điển
Linguists aim to compile grammars and dictionaries to preserve endangered languages and facilitate language learning.
Các nhà ngôn ngữ học nhằm biên soạn ngữ pháp và từ điển để bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa và tạo điều kiện cho việc học ngôn ngữ.
Chi tiếtLinguists compile grammars and dictionaries to preserve languages.Các nhà ngôn ngữ học biên soạn ngữ pháp và từ điển để bảo tồn ngôn ngữ.
Đồng nghĩaassemblecollect
Cụm hay dùngcompile datacompile information
Giúp bảo tồn và phát triển ngôn ngữ.
|
— | |
| n.phr |
Hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa
Community initiatives are crucial to revitalize an endangered language, ensuring its transmission to future generations.
Các sáng kiến cộng đồng là rất quan trọng để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa, đảm bảo sự truyền đạt của nó cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtEfforts are made to revitalize an endangered language.Nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa.
Đồng nghĩarestorerevive
Cụm hay dùngrevitalize culturerevitalize traditions
Cần thiết để bảo tồn văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Hi sinh 1 lượng công sức
To achieve significant progress, researchers must devote an amount of effort to understanding complex environmental issues.
Để đạt được tiến bộ đáng kể, các nhà nghiên cứu phải hi sinh một lượng công sức để hiểu các vấn đề môi trường phức tạp.
Chi tiếtYou must devote an amount of effort to succeed.Bạn phải hi sinh 1 lượng công sức để thành công.
Đồng nghĩadedicatecommit
Cụm hay dùngdevote timedevote resources
Cần thiết cho thành công.
|
— | |
| v.phr |
Cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự
The recent economic policies have begun to show signs of real growth in the local job market and overall productivity.
Các chính sách kinh tế gần đây đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong thị trường việc làm địa phương và năng suất tổng thể.
Chi tiếtThe project shows signs of real growth this year.Dự án cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong năm nay.
Đồng nghĩaindicatedemonstrate
Cụm hay dùngshow progressshow improvement
Thể hiện sự tiến bộ trong công việc.
|
— | |
| n.phr |
Tự chủ chính trị
The region's demand for political autonomy reflects a desire for greater self-governance and cultural preservation.
Yêu cầu về tự chủ chính trị của khu vực phản ánh mong muốn có được quyền tự quản lớn hơn và bảo tồn văn hóa.
Chi tiếtPolitical autonomy allows regions to make their own laws.Tự chủ chính trị cho phép các vùng tự làm luật.
Đồng nghĩaself-governanceindependence
Cụm hay dùngpolitical rightspolitical freedom
Quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.
|
— | |
| n.phr |
Phương ngữ khác nhau
The study of different dialects within a language can reveal important cultural and historical insights about its speakers.
Nghiên cứu về các phương ngữ khác nhau trong một ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng về văn hóa và lịch sử của người nói.
Chi tiếtDifferent dialects can show cultural diversity.Các phương ngữ khác nhau có thể thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Đồng nghĩavarietiesforms
Cụm hay dùngregional dialectslocal dialects
Thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ.
|
— | |
| n.phr |
Một ngôn ngữ viết thống nhất 18
Establishing a unified written language is essential for promoting literacy and effective communication across diverse regions.
Việc thiết lập một ngôn ngữ viết thống nhất là rất quan trọng để thúc đẩy khả năng đọc viết và giao tiếp hiệu quả giữa các khu vực đa dạng.
Chi tiếtA unified written language helps in communication.Một ngôn ngữ viết thống nhất giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
Đồng nghĩastandardized languagecommon language
Cụm hay dùngwritten communicationstandard language
Giúp giảm thiểu hiểu lầm.
|
— |
Đang tải...