Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Alert and focused

B2 IELTS

Nghĩa

Tỉnh táo và tập trung n.phr

Định nghĩa · Being awake and concentrating on something.

“To maximize learning outcomes, students must remain alert and focused during lectures and study sessions.”Để tối đa hóa kết quả học tập, sinh viên phải giữ tỉnh táo và tập trung trong các buổi giảng và giờ học.

“He was alert and focused during the meeting.”Anh ấy tỉnh táo và tập trung trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về sự tập trung trong học tập.

Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái tinh thần tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...