Kho từ › work › Gloomy narrative An invasion of job-killing robots

Gloomy narrative An invasion of job-killing robots ID 766242

B2 n.phr 📁 work IELTS
Câu chuyện ảm đạm Sự xâm chiếm của những con robot “cướp việc”
The report presented a gloomy narrative about an invasion of job-killing robots, warning of potential widespread unemployment.
→ Báo cáo đã đưa ra một câu chuyện ảm đạm về sự xâm chiếm của những con robot 'cướp việc', cảnh báo về khả năng thất nghiệp lan rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...