Kho từ › work › Be associated with

Be associated with

B2 v.phr 📁 work IELTS
Liên quan đến
UK · US
To have a connection or relationship with something.
High levels of stress are often associated with various health issues, including cardiovascular diseases and mental disorders.
→ Mức độ căng thẳng cao thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tim mạch và rối loạn tâm thần.
His actions are associated with positive outcomes.→ Hành động của anh ấy liên quan đến những kết quả tích cực.
Đồng nghĩa
linked torelated to
Collocations
be associated with risksbe associated with benefits
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối liên hệ trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...