EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › The engineering emblems of
The engineering emblems of
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Các biểu tượng kỹ thuật của
UK
·
US
Symbols that represent engineering achievements.
The engineering emblems of the 21st century showcase innovative designs that prioritize sustainability and efficiency in urban development.
→ Các biểu tượng kỹ thuật của thế kỷ 21 thể hiện những thiết kế sáng tạo ưu tiên tính bền vững và hiệu quả trong phát triển đô thị.
The engineering emblems of the era showcase innovation.
→ Các biểu tượng kỹ thuật của thời đại thể hiện sự đổi mới.
Đồng nghĩa
engineering symbols
technical icons
Collocations
engineering emblems
modern engineering emblems
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Liên quan đến thành tựu kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
The decorative approach
Phương pháp trang trí
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...