Kho từ › industry › Locomotives

Locomotives

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Đầu máy xe lửa
UK · US
Trains that move on tracks and pull carriages.
Locomotives have played a crucial role in the development of transportation infrastructure, facilitating the movement of goods and people across vast distances.
→ Đầu máy xe lửa đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông, tạo điều kiện cho việc di chuyển hàng hóa và con người qua những khoảng cách rộng lớn.
Locomotives are essential for freight transportation.→ Đầu máy xe lửa là cần thiết cho vận tải hàng hóa.
Đồng nghĩa
train enginesrailway engines
Collocations
steam locomotiveselectric locomotives
🎯 IELTS: Mô tả trong bối cảnh giao thông hoặc vận tải.
Liên quan đến ngành đường sắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...