Kho từ › industry › An irresistible demand for

An irresistible demand for

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
UK · US
A strong and compelling need for something.
There is an irresistible demand for renewable energy sources as societies strive to combat climate change and reduce carbon emissions.
→ Có một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với các nguồn năng lượng tái tạo khi các xã hội nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu và giảm phát thải carbon.
There is an irresistible demand for renewable energy.→ Có một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
urgent needstrong demand
Collocations
irresistible demandgrowing demand
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh nhu cầu trong bài viết.
Thường dùng để chỉ thị trường hoặc sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...