Kho từ › industry › Develop a unique method

Develop a unique method

B2 v.phr 📁 industry IELTS
Phát triển một phương pháp độc đáo
UK · US
To create a new or special way of doing something.
Researchers aim to develop a unique method for assessing the impact of climate change on urban infrastructure.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm phát triển một phương pháp độc đáo để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với cơ sở hạ tầng đô thị.
They developed a unique method for recycling.→ Họ đã phát triển một phương pháp độc đáo để tái chế.
Đồng nghĩa
create a novel approachinnovate
Collocations
develop a unique strategydevelop a unique technique
🎯 IELTS: Mô tả phương pháp trong bài viết nghiên cứu.
Thường dùng trong nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...