Kho từ › industry › Be fundamentally different from

Be fundamentally different from

B2 v.phr 📁 industry IELTS
Về cơ bản là khác với
UK · US
To be very different in nature or character.
The methodologies employed in qualitative research are fundamentally different from those used in quantitative studies, influencing data interpretation.
→ Các phương pháp được áp dụng trong nghiên cứu định tính về cơ bản là khác với những phương pháp được sử dụng trong các nghiên cứu định lượng, ảnh hưởng đến việc diễn giải dữ liệu.
These two products are fundamentally different from each other.→ Hai sản phẩm này về cơ bản là khác với nhau.
Đồng nghĩa
distinctly differentmarkedly different
Collocations
fundamentally differentfundamentally distinct
🎯 IELTS: Sử dụng khi so sánh trong IELTS Writing.
Dùng để so sánh hai đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...