Kho từ › industry › Structural engineer

Structural engineer

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Kỹ sư kết cấu
UK · US
An engineer who designs and analyzes structures.
A structural engineer plays a crucial role in ensuring that buildings can withstand various environmental stresses and loads.
→ Kỹ sư kết cấu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các tòa nhà có thể chịu đựng được các áp lực và tải trọng môi trường khác nhau.
A structural engineer ensures buildings are safe.→ Kỹ sư kết cấu đảm bảo các tòa nhà an toàn.
Đồng nghĩa
civil engineerconstruction engineer
Collocations
professional structural engineerexperienced structural engineer
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về vai trò trong bài viết.
Liên quan đến an toàn công trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...