EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Building material
Building material
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Vật liệu xây dựng
UK
·
US
Materials used for constructing buildings.
The choice of building material significantly influences the sustainability and durability of modern construction projects.
→ Sự lựa chọn vật liệu xây dựng ảnh hưởng đáng kể đến tính bền vững và độ bền của các dự án xây dựng hiện đại.
Concrete is a common building material.
→ Bê tông là một vật liệu xây dựng phổ biến.
Đồng nghĩa
construction materials
building supplies
Collocations
sustainable building material
traditional building material
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả trong bài viết về xây dựng.
Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
The decorative approach
Phương pháp trang trí
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...