Kho từ › industry › Building material

Building material

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Vật liệu xây dựng
UK · US
Materials used for constructing buildings.
The choice of building material significantly influences the sustainability and durability of modern construction projects.
→ Sự lựa chọn vật liệu xây dựng ảnh hưởng đáng kể đến tính bền vững và độ bền của các dự án xây dựng hiện đại.
Concrete is a common building material.→ Bê tông là một vật liệu xây dựng phổ biến.
Đồng nghĩa
construction materialsbuilding supplies
Collocations
sustainable building materialtraditional building material
🎯 IELTS: Dùng để mô tả trong bài viết về xây dựng.
Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...