EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history › Old-fashioned
Old-fashioned
B2
n.phr
📁 history
IELTS
Cổ
UK /'ould'fæʃnd/
·
US /'ould'fæʃnd/
Outdated or not modern.
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
→ Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
His old-fashioned ideas don't fit today's world.
→ Những ý tưởng cổ của anh ấy không phù hợp với thế giới ngày nay.
Đồng nghĩa
outdated
antiquated
Collocations
old-fashioned style
old-fashioned views
🎯
IELTS:
Sử dụng để chỉ trích quan điểm lỗi thời trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
An international historic landmark
Một địa danh lịch sử quốc tế
Keep out hostile invaders
Ngăn chặn quân xâm lược thù địch
The empire
Đế chế
Sovereign
/'sɔvrin/
Chủ quyền
An icon of
Một biểu tượng của
Descend from
Có nguồn gốc từ
Well-maintained
Duy trì tốt
Intense battles
Trận chiến căng thẳng
Có trong các bộ
📖
10. History
C1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...