Kho từ › history › Old-fashioned

Old-fashioned

B2 n.phr 📁 history IELTS
Cổ
UK /'ould'fæʃnd/ · US /'ould'fæʃnd/
Outdated or not modern.
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
→ Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
His old-fashioned ideas don't fit today's world.→ Những ý tưởng cổ của anh ấy không phù hợp với thế giới ngày nay.
Đồng nghĩa
outdatedantiquated
Collocations
old-fashioned styleold-fashioned views
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ trích quan điểm lỗi thời trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...