Kho từ › history › Keep out hostile invaders

Keep out hostile invaders

B2 v.phr 📁 history IELTS
Ngăn chặn quân xâm lược thù địch
UK · US
Stop unwanted people from entering a place.
Ancient civilizations often built fortifications to keep out hostile invaders and protect their territories from conquest.
→ Các nền văn minh cổ đại thường xây dựng công sự để ngăn chặn quân xâm lược thù địch và bảo vệ lãnh thổ của họ khỏi sự xâm chiếm.
They built a wall to keep out hostile invaders.→ Họ xây một bức tường để ngăn chặn quân xâm lược thù địch.
Đồng nghĩa
prevent entryblockguard against
Collocations
keep out intruderskeep out pestskeep out noise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về an ninh quốc gia.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...