Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Well-maintained

B2 IELTS

Nghĩa

Duy trì tốt n.phr

Định nghĩa · In good condition and properly cared for.

“The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.”Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.

“The garden is well-maintained and beautiful.”Khu vườn được duy trì tốt và đẹp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tình trạng của cơ sở vật chất.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chăm sóc tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...