Kho từ › history › Intense battles

Intense battles

B2 n.phr 📁 history IELTS
Trận chiến căng thẳng
UK · US
Fierce and serious fights between groups or armies.
The intense battles fought during the war significantly shaped the geopolitical landscape of the region for decades to come.
→ Những trận chiến căng thẳng diễn ra trong suốt cuộc chiến đã định hình đáng kể bối cảnh địa chính trị của khu vực trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
The intense battles left many casualties.→ Các trận chiến căng thẳng để lại nhiều thương vong.
Đồng nghĩa
fierce conflictsviolent confrontationsserious fights
Collocations
intense battlesintense competitionintense emotions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về xung đột hoặc cạnh tranh.
Thường dùng để chỉ chiến tranh hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...