Kho từ › history › Sovereign

Sovereign

B2 n.phr 📁 history IELTS
Chủ quyền
UK /'sɔvrin/ · US /'sɔvrin/
A person or group with full control over a country.
The concept of sovereign states is fundamental in international law, emphasizing the independence and authority of nations.
→ Khái niệm về các quốc gia chủ quyền là điều cơ bản trong luật quốc tế, nhấn mạnh sự độc lập và quyền lực của các quốc gia.
The sovereign has the final say in government matters.→ Chủ quyền có tiếng nói cuối cùng trong các vấn đề chính phủ.
Đồng nghĩa
rulermonarchsovereignty
Collocations
sovereign statesovereign powersovereign rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền lực và chính phủ.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...