Kho từ › history › A sense of history

A sense of history

B2 n.phr 📁 history IELTS
Một cảm giác về lịch sử
UK · US
A feeling of connection to past events and people.
Visiting ancient ruins can evoke a sense of history that connects individuals to the past and its cultural significance.
→ Việc thăm các di tích cổ có thể gợi lên một cảm giác về lịch sử kết nối con người với quá khứ và ý nghĩa văn hóa của nó.
Visiting the old castle gives a sense of history.→ Thăm lâu đài cổ mang lại một cảm giác về lịch sử.
Đồng nghĩa
historical awarenesshistorical perspectivehistorical consciousness
Collocations
sense of historysense of identitysense of belonging
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về di sản văn hóa.
Thường dùng khi nói về lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...