Kho từ › history › Go throughout history

Go throughout history

B2 n.phr 📁 history IELTS
Đi xuyên suốt lịch sử
UK · US
To move through different periods of time in history.
The themes of resilience and adaptation go throughout history, illustrating how societies respond to challenges over time.
→ Các chủ đề về sự kiên cường và thích ứng đi xuyên suốt lịch sử, minh họa cách mà các xã hội phản ứng với các thách thức theo thời gian.
The story goes throughout history, showing changes.→ Câu chuyện đi xuyên suốt lịch sử, cho thấy những thay đổi.
Đồng nghĩa
span historytraverse historycover history
Collocations
go throughout historyecho throughout historyresonate throughout history
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự phát triển lịch sử.
Thường dùng để chỉ sự liên tục trong thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...