Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

The digital revolution

B2 IELTS

Nghĩa

Cuộc cách mạng kỹ thuật số n.phr

Định nghĩa · A major change in how technology is used in society.

“The digital revolution has transformed communication, education, and commerce, fundamentally altering how we interact with the world.”Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã biến đổi giao tiếp, giáo dục và thương mại, thay đổi cơ bản cách chúng ta tương tác với thế giới.

“The digital revolution changed communication forever.”Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi giao tiếp mãi mãi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...