Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Pave the way for

B2 IELTS

Nghĩa

Mở đường cho n.phr

Định nghĩa · To create opportunities for something to happen.

“The recent advancements in renewable energy technologies may pave the way for a more sustainable future globally.”Những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở đường cho một tương lai bền vững hơn trên toàn cầu.

“New policies pave the way for economic growth.”Các chính sách mới mở đường cho sự phát triển kinh tế.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển và cơ hội.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...