Kho từ › history › Pave the way for

Pave the way for

B2 n.phr 📁 history IELTS
Mở đường cho
UK · US
To create opportunities for something to happen.
The recent advancements in renewable energy technologies may pave the way for a more sustainable future globally.
→ Những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở đường cho một tương lai bền vững hơn trên toàn cầu.
New policies pave the way for economic growth.→ Các chính sách mới mở đường cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
facilitateenableset the stage for
Collocations
pave the way for changepave the way for progresspave the way for innovation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự phát triển và cơ hội.
Thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...