Pave the way for
Nghĩa
Định nghĩa · To create opportunities for something to happen.
“The recent advancements in renewable energy technologies may pave the way for a more sustainable future globally.”Những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở đường cho một tương lai bền vững hơn trên toàn cầu.
“New policies pave the way for economic growth.”Các chính sách mới mở đường cho sự phát triển kinh tế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển và cơ hội.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.