Kho từ › history › At the dawn of the digital age

At the dawn of the digital age

B2 n.phr 📁 history IELTS
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
UK · US
The beginning of a new era in technology.
At the dawn of the digital age, many experts predicted significant changes in communication and information sharing.
→ Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều chuyên gia đã dự đoán những thay đổi đáng kể trong giao tiếp và chia sẻ thông tin.
At the dawn of the digital age, many changes occurred.→ Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều thay đổi đã xảy ra.
Đồng nghĩa
beginningonsetstart
Collocations
dawn of a new eradawn of technologydawn of civilization
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự chuyển mình trong công nghệ.
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một thời kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...