Kho từ › history › Hurdle

Hurdle

B2 n.phr 📁 history IELTS
Thăng trầm
UK /'hə:dl/ · US /'hə:dl/
A challenge or obstacle that must be overcome.
Overcoming the hurdle of inadequate funding is essential for the successful implementation of educational programs.
→ Vượt qua thăng trầm của việc thiếu hụt tài chính là điều cần thiết cho sự thực hiện thành công các chương trình giáo dục.
They faced many hurdles in their journey.→ Họ đã đối mặt với nhiều thăng trầm trong hành trình của mình.
Đồng nghĩa
obstaclebarrierdifficulty
Collocations
overcome hurdlesface hurdleshurdles in life
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thử thách cá nhân.
Thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...