Hurdle
Nghĩa
Định nghĩa · A challenge or obstacle that must be overcome.
“Overcoming the hurdle of inadequate funding is essential for the successful implementation of educational programs.”Vượt qua rào cản của việc thiếu hụt tài chính là điều cần thiết cho sự thực hiện thành công các chương trình giáo dục.
“They faced many hurdles in their journey.”Họ đã đối mặt với nhiều thăng trầm trong hành trình của mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thử thách cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.