A remarkable feat
Nghĩa
Định nghĩa · An impressive achievement or accomplishment.
“The completion of the large-scale infrastructure project was considered a remarkable feat in modern engineering.”Việc hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn được coi là một chiến công đáng nể trong kỹ thuật hiện đại.
“Climbing the mountain was a remarkable feat.”Leo núi là một chiến công đáng nể.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thành công.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những thành tựu lớn.