Kho từ › history › A remarkable feat

A remarkable feat

B2 n.phr 📁 history IELTS
Một chiến công đáng nể
UK · US
An impressive achievement or accomplishment.
The completion of the large-scale infrastructure project was considered a remarkable feat in modern engineering.
→ Việc hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn được coi là một chiến công đáng nể trong kỹ thuật hiện đại.
Climbing the mountain was a remarkable feat.→ Leo núi là một chiến công đáng nể.
Đồng nghĩa
achievementaccomplishmentsuccess
Collocations
remarkable featgreat featextraordinary feat
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành công.
Thường dùng để chỉ những thành tựu lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...