Kho từ › history › Unseating deep-rooted prejudices

Unseating deep-rooted prejudices

B2 n.phr 📁 history IELTS
Định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ 25
UK · US
Challenging and changing long-held negative beliefs.
Educational initiatives aim at unseating deep-rooted prejudices that hinder social cohesion and equality.
→ Các sáng kiến giáo dục nhằm mục đích định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ cản trở sự gắn kết xã hội và bình đẳng.
They are unseating deep-rooted prejudices in society.→ Họ đang định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ trong xã hội.
Đồng nghĩa
challengedisplaceoverturn
Collocations
unseat prejudicesunseat stereotypesunseat misconceptions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về xã hội và văn hóa.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tư tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...