Long-held concerns
Nghĩa
Định nghĩa · Concerns that have existed for a long time.
“Long-held concerns about climate change have prompted governments to take more aggressive actions towards environmental protection.”Những mối lo ngại lâu nay về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ thực hiện các hành động quyết liệt hơn đối với bảo vệ môi trường.
“Long-held concerns about climate change are finally being addressed.”Những lo ngại đã có từ lâu về biến đổi khí hậu cuối cùng cũng được giải quyết.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những vấn đề lâu dài.