Kho từ › history › Long-held concerns

Long-held concerns

B2 n.phr 📁 history IELTS
Những vấn đề đã có từ lâu
UK · US
Concerns that have existed for a long time.
Long-held concerns about climate change have prompted governments to take more aggressive actions towards environmental protection.
→ Những vấn đề đã có từ lâu về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ thực hiện các hành động quyết liệt hơn đối với bảo vệ môi trường.
Long-held concerns about climate change are finally being addressed.→ Những lo ngại đã có từ lâu về biến đổi khí hậu cuối cùng cũng được giải quyết.
Đồng nghĩa
long-standing issuespersistent worries
Collocations
long-held beliefslong-held values
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
Thường dùng để chỉ những vấn đề lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...