A critical precursor
Nghĩa
Định nghĩa · An important thing that comes before something else.
“Research and development serve as a critical precursor to innovation in various scientific fields.”Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò là một tiền thân quan trọng cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học.
“A critical precursor to success is hard work.”Một tiền thân quan trọng để thành công là làm việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra yếu tố cần thiết trong một quá trình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh.