Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A critical precursor

B2 IELTS

Nghĩa

Một tiền thân quan trọng n.phr

Định nghĩa · An important thing that comes before something else.

“Research and development serve as a critical precursor to innovation in various scientific fields.”Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò là một tiền thân quan trọng cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học.

“A critical precursor to success is hard work.”Một tiền thân quan trọng để thành công là làm việc chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra yếu tố cần thiết trong một quá trình.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...