Kho từ › history › A critical precursor

A critical precursor

B2 n.phr 📁 history IELTS
Một tiền thân quan trọng
UK · US
An important thing that comes before something else.
Research and development serve as a critical precursor to innovation in various scientific fields.
→ Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò là một tiền thân quan trọng cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học.
A critical precursor to success is hard work.→ Một tiền thân quan trọng để thành công là làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
essential forerunnervital predecessor
Collocations
critical precursor toimportant precursor
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra yếu tố cần thiết trong một quá trình.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...