Kho từ › history › In a countercyclical way

In a countercyclical way

B2 n.phr 📁 history IELTS
Theo ngược chu kỳ
UK · US
Acting against the usual economic cycle.
Governments often implement fiscal policies in a countercyclical way to stabilize the economy during periods of recession.
→ Các chính phủ thường thực hiện chính sách tài khóa theo ngược chu kỳ để ổn định nền kinh tế trong các giai đoạn suy thoái.
Investing in education can be done in a countercyclical way.→ Đầu tư vào giáo dục có thể được thực hiện theo ngược chu kỳ.
Đồng nghĩa
contrary to trendsopposite to cycles
Collocations
countercyclical policiescountercyclical measures
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các chiến lược đầu tư thông minh.
Thường liên quan đến kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...