In a countercyclical way
Nghĩa
Định nghĩa · Acting against the usual economic cycle.
“Governments often implement fiscal policies in a countercyclical way to stabilize the economy during periods of recession.”Các chính phủ thường thực hiện chính sách tài khóa theo ngược chu kỳ để ổn định nền kinh tế trong các giai đoạn suy thoái.
“Investing in education can be done in a countercyclical way.”Đầu tư vào giáo dục có thể được thực hiện theo ngược chu kỳ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các chiến lược đầu tư thông minh.
Ghi chú · Thường liên quan đến kinh tế và tài chính.