Kho từ › history › Celebrate a milestone

Celebrate a milestone

B2 n.phr 📁 history IELTS
Kỷ niệm một cột mốc quan trọng
UK · US
To honor or recognize an important achievement.
The university plans to celebrate a milestone in its history by hosting a series of events throughout the year.
→ Đại học dự định kỷ niệm một cột mốc trong lịch sử của mình bằng cách tổ chức một loạt sự kiện trong suốt năm.
We celebrate a milestone in our project this week.→ Chúng tôi kỷ niệm một cột mốc trong dự án của mình tuần này.
Đồng nghĩa
mark an achievementcommemorate a success
Collocations
celebrate a successcelebrate an anniversary
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của thành tựu.
Thường dùng trong các dịp đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...