Kho từ › history › An earth-shaking sort of innovation

An earth-shaking sort of innovation

B2 n.phr 📁 history IELTS
Một loại đổi mới rung chuyển trái đất
UK · US
A type of innovation that greatly changes things.
The introduction of artificial intelligence in healthcare represents an earth-shaking sort of innovation that could transform patient care.
→ Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe đại diện cho một loại đổi mới rung chuyển trái đất có thể biến đổi việc chăm sóc bệnh nhân.
The smartphone was an earth-shaking sort of innovation.→ Smartphone là một loại đổi mới rung chuyển trái đất.
Đồng nghĩa
groundbreaking innovationrevolutionary change
Collocations
earth-shaking eventearth-shaking discovery
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự ảnh hưởng lớn của một phát minh.
Dùng để chỉ những đổi mới lớn lao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...