Kho từ › history › Recount

Recount

B2 n.phr 📁 history IELTS
Kể lại (câu chuyện lịch sử)
UK /'ri'kaunt/ · US /'ri'kaunt/
To tell a story or recount events.
Historians often recount the events leading to the revolution to provide context for the social changes that followed.
→ Các nhà sử học thường kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng để cung cấp bối cảnh cho những thay đổi xã hội sau đó.
He will recount his experiences during the war.→ Ông sẽ kể lại những trải nghiệm của mình trong chiến tranh.
Đồng nghĩa
narratetell
Collocations
recount a storyrecount events
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm câu chuyện của bạn.
Thường dùng trong văn học và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...