Kho từ › history › Invade

Invade

B2 n.phr 📁 history IELTS
Xâm lược
UK /in'veid/ · US /in'veid/
To enter a place by force.
Throughout history, various empires have attempted to invade neighboring territories to expand their influence and resources.
→ Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xâm lược các lãnh thổ lân cận để mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên của họ.
The army plans to invade the neighboring country.→ Quân đội dự định xâm lược quốc gia láng giềng.
Đồng nghĩa
attackoccupy
Collocations
invade a countryinvade privacy
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các hành động quân sự trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...