Kho từ › history › The historic mould

The historic mould

B2 n.phr 📁 history IELTS
Khuôn mẫu lịch sử
UK · US
A historical pattern or model.
The historic mould of governance established by ancient civilizations continues to influence modern political systems worldwide.
→ Khuôn mẫu lịch sử của chính phủ được thiết lập bởi các nền văn minh cổ đại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các hệ thống chính trị hiện đại trên toàn thế giới.
The historic mould of governance has changed over time.→ Khuôn mẫu lịch sử của chính phủ đã thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩa
historical frameworktraditional model
Collocations
historic mould of societyhistoric mould of politics
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích sự thay đổi trong xã hội.
Dùng để chỉ các mô hình trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...