Kho từ › engineering › Personal-protection equipment

Personal-protection equipment

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Thiết bị bảo vệ cá nhân
UK · US
Equipment used for personal safety.
The use of personal-protection equipment has become essential for healthcare workers during the ongoing pandemic.
→ Việc sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân đã trở nên thiết yếu đối với nhân viên y tế trong suốt đại dịch đang diễn ra.
Workers must wear personal-protection equipment on site.→ Công nhân phải đeo thiết bị bảo vệ cá nhân tại hiện trường.
Đồng nghĩa
safety gearprotective gear
Collocations
wear personal-protection equipmentprovide personal-protection equipment
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh an toàn trong bài nói.
Thường dùng trong môi trường làm việc nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...